Kế Hoạch Điều Động Ngày 07 Tháng 06 Năm 2024

KẾ HOẠCH CUNG ỨNG DỊCH VỤ HOA TIÊU HÀNG HẢI HÀNG NGÀY
Ngày 07 tháng 6 năm 2024  
TRỰC BAN ĐHSX: LÊ XUÂN THẮNG  – TRỰC BAN HOA TIÊU : VŨ HỮU ĐỨC
TRỰC BAN C1:
CA 1: PHẠM HÙNG CƯỜNG : 0918943893 CA 2: TÔ MINH THẮNG : 0976264689 CA 3: HÀ VĂN ĐỨC : 0967882013
Thủy triều Quảng Yên
Nước lớn:16:19 – 3.7M
Nước ròng:04:55 -0.2M
Thủy triều Hòn Gai
Nước lớn: 17:00 – 4.0M
Nước ròng: 03:33 – 0.4M
Thủy triều Cẩm Phả
Nước lớn:17:29- 4.4M
Nước ròng:04:13 – 0.4M
TT T.D POB Hoa tiêu Tập sự Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Tàu lai Phương tiện đưa đón Đại lý Tuyến dẫn tàu
1 04H00 06H00 LINH BRILLIANT EXPRESS 8.64 199.91 40,269 F0 – CL5 HL8.NM6.CL6 H5                X3 TRIỆU ANH T60
2 06H30 08H00 KHOÁI LILY RISING 6.2 189.99 31,236 F0 – HP4 H3 S&A T57
3 04H00 05H00 HƯNG ANH MACKENZIE 8.8 255 52,228 F0 – CL4 TM.CL8.CL6HT H5               X3 S5 T60
4 08H00 HIẾU A MAY 12.65 225 41,662 HM2.6 – F0           H3     H3 VINACOMIN T57
5 07H00 THẾ HÀ D TIEN THANH 68 5.1 74.36 1,861 HG – CL1 H2               X3 XNK THANH PHAT T60
6 SH 11H00 PHÁI TÙNG D MU MIAN 5.5 111.4 5,416 B12 – F0 P.NM6 H2               TR VIPCO T59
7 05H00 KHỨNG THERESA LEO 7.0 144.71 11,254 CL2 – F0 NM6.HG X1               H5 VFQN T60
8 23H3006-06 00H30 HA B OCEAN GOLD 11.05 185.74 26,047 HL1.1 – F0 TR LAVICO T57
9 23H3006-06 00H30 KIÊN A VĂN VINACOMIN HALONG 3.0 116.5 5,404 F0 – HG7.2 TR               H2 HD MARINE T59
10 SH 14H00 15H00 CHÂU THẮNG B PETROLIMEX 18 10.0 175.9 25,429 F0 – B12 P.HL8 H5              H2 VIPCO T59
11 14H00 17H00 HẠNH PETROLIMEX 15 5.6 159.9 13,468 HM1.4 – F0 H5  –  H5 VIPCO T57
12 14H00 15H00 BÌNH TRUNG CHUNRONG 806 4.5 119.05 6,051 F0 – CL7 HG.H8 H5                H8 BLUE OCEAN T60
13 14H30 HIỆU KIÊN B GAO XIN 6 3.2 110.3 4,519 CL7 – F0 HG.CL X3                H5 T&TA T60
14 04H00 05H00 HIẾU A DEYANG 8.0 175.53 19,802 HL3.6 – HL1.1 H5      H3 XNK HA LONG T57
15 18H30 HẠNH WOODGATE 6,7 169,37 17,025 F0   –  HL1.4            H5  –  H5 VTBQTE T57
16 17H30 18H00 MƯỜI VĂN ORIENTAL ACE 6.5 149.53 12,840 HL1.3 – HL3.6 H3                H5 MINH LONG T57
17 23H00 TÙNG D HÀ D VINH HIEN 69 3,5 79,8 2,616 HG – XMTL H2 VINH HIEN T61
18 22H00 HIẾU B THANH BINH 68 7.7 99.38 3,329 XMTL – HG H8 H8               H2 NEW STAR T61
Phương tiện:
– Phương tiện bộ: X3 MR.HÙNG , X5 MR.SẢN
– Phương tiện thủy: H3 MR BÌNH, TL MR.TÚ,TA MR.HOÀ,TR MR.QUÂN ,H2 MR HUYNH,H8 MR CHIẾN,H5 MR THÌN
HON NET POSITION PLAN
FN3 FN4 FN5 HN1-1 HN1-2 HN1-3 HN1-4 HN1-5 HN1-6 HN1-7 HN1-8
VALENTIA BLUE TIAN TAI SHAN PING HAI CL XIANGXI