Hệ Thống SWIFT Trong Thanh Toán Quốc Tế Là Gì?

SWIFT (Society for Worldwide Interbank and Financial Telecommunication) là Hiệp hội viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu, được thành lập hơn 35 năm trước với sự tham gia ban đầu của 239 ngân hàng thuộc 15 quốc gia. Đến nay, mạng lưới SWIFT đã kết nối hơn 9.000 tổ chức tài chính tại hơn 209 quốc gia và vùng lãnh thổ, trở thành nền tảng truyền thông tài chính quan trọng nhất trong thanh toán quốc tế.

1. Hệ thống SWIFT là gì?

Hệ thống SWIFT là một tổ chức hợp tác toàn cầu mà thành viên bao gồm các ngân hàng và tổ chức tài chính. Mỗi thành viên khi tham gia đều được cấp một mã định danh riêng, gọi là SWIFT Code, để phục vụ cho việc trao đổi thông tin và chuyển tiền quốc tế.

Các ngân hàng trong hệ thống trao đổi với nhau thông qua các SWIFT message. Đây là những bức điện được chuẩn hóa theo cấu trúc dữ liệu và ký hiệu thống nhất, cho phép hệ thống máy tính tự động tiếp nhận và xử lý giao dịch một cách chính xác. Ngoài ra, SWIFT còn cung cấp nền tảng truyền thông bảo mật cùng các phần mềm hỗ trợ giao diện cho các tổ chức tài chính.

Do đóng vai trò kiểm soát và điều phối luồng tiền toàn cầu, hệ thống SWIFT được xây dựng với mức độ bảo mật rất cao, hạn chế tối đa các nguy cơ xâm nhập trái phép.

2. Ưu điểm của hệ thống SWIFT

  • Là mạng truyền thông chuyên biệt dành riêng cho ngân hàng và tổ chức tài chính nên có độ an toàn và bảo mật cao.
  • Tốc độ truyền dữ liệu nhanh, xử lý được khối lượng lớn giao dịch trong thời gian ngắn.
  • Chi phí cho mỗi điện giao dịch thấp hơn so với các phương thức truyền thống như thư tín hay telex.
  • Áp dụng tiêu chuẩn thống nhất toàn cầu, giúp các ngân hàng dễ dàng kết nối và phối hợp trong thanh toán quốc tế.

Tuy nhiên, SWIFT vẫn chủ yếu đóng vai trò là phương tiện truyền tin, chưa giải quyết triệt để việc chuyển giao chứng từ vật lý và chia sẻ toàn bộ thông tin giao dịch giữa các bên liên quan. Vì vậy, trong thực tế, SWIFT thường được sử dụng song song với các phương thức truyền tin khác.

3. Địa chỉ SWIFT (SWIFT Code / BIC)

Mỗi ngân hàng tham gia mạng lưới SWIFT đều được cấp một mã định danh gọi là BIC – Bank Identifier Code. Thông qua mã này, các ngân hàng có thể thực hiện giao dịch và trao đổi thông tin quốc tế.

Địa chỉ SWIFT có hai dạng:

Loại 8 ký tự

AAAA BB CC
Ngân hàng Quốc gia Địa phương

Loại 11 ký tự (dành cho chi nhánh)

AAAA BB CC DDD
Ngân hàng Quốc gia Địa phương Chi nhánh
  • AAAA: Mã viết tắt tên ngân hàng (chỉ dùng chữ cái A–Z).
  • BB: Mã quốc gia theo tiêu chuẩn ISO 3166-1 alpha-2 (Việt Nam là VN).
  • CC: Mã khu vực hoặc địa phương, có thể dùng chữ hoặc số.
  • DDD: Mã chi nhánh ngân hàng.

Ví dụ: Mã SWIFT BIDVVNVX215 đại diện cho chi nhánh Cầu Giấy – Hà Nội của ngân hàng BIDV.

4. Mẫu điện SWIFT

a. Phân loại điện SWIFT

Các điện SWIFT được chia thành 9 nhóm chính, mỗi nhóm phục vụ một loại giao dịch tài chính quốc tế:

  • Nhóm 1: Chuyển tiền cho khách hàng.
  • Nhóm 2: Chuyển tiền giữa các tổ chức tài chính.
  • Nhóm 3: Giao dịch ngoại hối.
  • Nhóm 4: Nghiệp vụ nhờ thu.
  • Nhóm 5: Giao dịch chứng khoán.
  • Nhóm 6: Quản lý vốn và tiền tệ.
  • Nhóm 7: Thư tín dụng và bảo lãnh.
  • Nhóm 8: Séc du lịch.
  • Nhóm 9: Điện tự do và trao đổi mã kiểm tra.

b. Cấu trúc điện SWIFT

Một bức điện SWIFT thường gồm ba phần:

  • Phần đầu: Thông tin về loại điện, ngân hàng gửi – nhận, thời gian gửi nhận và mã tham chiếu.
  • Phần nội dung: Chứa thông tin giao dịch theo các trường dữ liệu chuẩn hóa của SWIFT.
  • Phần kiểm tra: Xác nhận mã khóa và tính hợp lệ của điện.

Các trạng thái điện thường gặp:

  • ACK: Điện đã được xác nhận hợp lệ.
  • NAK: Điện bị từ chối do lỗi, cần chỉnh sửa.
  • UAK: Điện do ngân hàng đại lý gửi.

5. Ví dụ quy trình chuyển tiền qua SWIFT

Khi khách hàng có nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài, ngân hàng sẽ tiếp nhận hồ sơ và yêu cầu khách hàng điền mẫu chuyển tiền. Sau đó, chuyên viên lập điện SWIFT (thường là MT103), trình kiểm soát và lãnh đạo phê duyệt. Điện được chuyển đến bộ phận SWIFT để gửi đi.

Trong thời gian ngắn, hệ thống sẽ phản hồi điện ACK (đã xác thực) hoặc NAK (cần chỉnh sửa). Nếu điện hợp lệ, ngân hàng nước ngoài sẽ nhận thông tin và thông báo cho người thụ hưởng đến làm thủ tục nhận tiền.

6. Thực trạng sử dụng hệ thống SWIFT tại Việt Nam

Trong thanh toán quốc tế tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại từng sử dụng nhiều phương thức truyền tin như thư tín, telex và SWIFT. Hiện nay, telex chỉ còn được dùng trong trường hợp dự phòng do hạn chế về bảo mật và tiêu chuẩn.

SWIFT đã khắc phục được hầu hết nhược điểm của các phương thức cũ, trở thành công cụ truyền tin chính trong thanh toán quốc tế. Tại Việt Nam, SWIFT hiện là phương tiện phổ biến nhất, phù hợp với xu hướng hội nhập và chuẩn hóa toàn cầu.

Trên đây là tổng quan về hệ thống SWIFT trong thanh toán quốc tế. Hy vọng nội dung này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò, cấu trúc và cách vận hành của SWIFT trong hoạt động tài chính – ngân hàng hiện nay.

Bài viết liên quan