Vận chuyển đường biển là gì? Phương thức và quy trình chi tiết

Vận chuyển đường biển là phương thức ưu tiên cho lô hàng khối lượng lớn và hàng siêu trọng, sử dụng tàu biển kết hợp cảng, thiết bị bốc xếp và dịch vụ hậu cần để đưa hàng tới cảng đích. Bài viết này giải thích khái niệm, lợi ích, rủi ro và quy trình chi tiết để doanh nghiệp nắm rõ khi chọn hình thức vận tải biển.

1. Vận chuyển đường biển là gì?

Vận chuyển đường biển là hình thức sử dụng tàu biển làm phương tiện chính để chuyên chở hàng hóa, kết hợp với hệ thống cảng, bến bãi và thiết bị bốc xếp (cần cẩu, sà lan, xe nâng…) để vận chuyển hàng từ cảng đi đến cảng đến. Đây là phương thức vận tải truyền thống, đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế và nội địa, đặc biệt hiệu quả cho những lô hàng có khối lượng lớn, kích thước cồng kềnh hoặc tải trọng nặng.

Vận chuyển đường biển
Vận chuyển đường biển sử dụng phương tiện trên biển để vận chuyển hàng hóa

2. Ưu điểm của vận tải đường biển

  • Đa dạng loại hàng: Hầu hết chủng loại hàng hóa có thể vận chuyển bằng đường biển, từ hàng bách hóa đến thiết bị siêu trường, siêu trọng.
  • Chở được khối lượng lớn: Tàu biển có sức chuyên chở lớn, phù hợp với hàng có kích thước và trọng lượng lớn mà đường bộ, hàng không khó đáp ứng.
  • Chi phí hợp lý: Trên đơn vị trọng lượng/thể tích, chi phí vận tải biển thường rẻ hơn so với các phương thức khác, đặc biệt với chặng dài và lô hàng lớn.
  • An toàn tương đối cao: Hệ thống xếp dỡ chuyên dụng và ít rủi ro trộm cắp so với một số hình thức khác.
  • Không bị giới hạn biên giới nội địa: Tuyến biển kết nối nhiều quốc gia, thuận lợi cho vận tải xuyên biên giới.
Ưu điểm vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có độ an toàn cao

3. Rủi ro khi vận chuyển đường biển

Một số rủi ro phổ biến mà người gửi hàng cần lưu ý:

  • Thiên tai: Bão, sóng lớn, thời tiết xấu có thể làm chậm hoặc ngưng trệ lộ trình.
  • Tai nạn biển: Mắc cạn, va chạm, chìm tàu là các khả năng hi hữu nhưng có thể gây tổn thất lớn.
  • Sự cố do con người hoặc pháp lý: Hàng bị giữ lại kiểm tra, tranh chấp hoặc tác động bởi hành vi vi phạm quy định tại cảng.
Rủi ro khi vận chuyển đường biển
Hàng hóa có thể bị tạm giữ hoặc kiểm tra tại cảng

4. Những mặt hàng thích hợp cho vận tải biển

Hầu hết hàng hóa thương mại đều có thể vận chuyển bằng đường biển, trừ những mặt hàng bị cấm. Một số nhóm hàng thường gặp:

  • Hàng mang tính lý – hóa (hóa chất, bột, dung dịch) với điều kiện đóng gói và khai báo đúng quy định.
  • Hàng dễ bị ảnh hưởng môi trường (gia vị, thực phẩm khô) cần phương án bảo quản phù hợp.
  • Vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị siêu trường, siêu trọng.

Các phương thức vận chuyển bao gồm container (FCL/LCL), sà lan cho hàng rời, và container lạnh cho thực phẩm bảo quản.

5. Quy trình vận chuyển đường biển (tổng quan)

Quy trình có thể khác nhau theo đơn vị cung cấp dịch vụ nhưng về cơ bản bao gồm các bước chính sau:

  • B1: Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển từ khách.
  • B2: Kiểm tra hàng, lên phương án và báo giá.
  • B3: Đặt booking và chuẩn bị container rỗng (nếu cần).
  • B4: Chuẩn bị hàng, đóng gói và kiểm tra trước khi xuất.
  • B5: Đưa hàng lên container/ tàu trước thời hạn đóng cửa (closing time).
  • B6: Chuẩn bị chứng từ để kê khai hải quan.
  • B7: Thông quan xuất khẩu (với hàng xuất khẩu).
  • B8: Phát hành vận đơn (Bill of Lading).
  • B9: Giao hàng cho hãng tàu hoặc kho hãng tàu; với FCL hàng giao tới bãi cảng hãng tàu.
  • B10: Thanh toán cước và các chi phí liên quan.
  • B11: Hàng đi, đến cảng đích, bốc dỡ và thông báo người nhận.
Hãng tàu biển
Các hãng tàu lớn tham gia vận chuyển hàng quốc tế

6. Chứng từ cần thiết trong vận chuyển đường biển

  • Chứng từ vận tải: Vận đơn, lệnh bốc xếp, biên bản kiểm kê, bản vẽ vị trí hàng trên tàu, biên bản hoàn thành xếp hàng.
  • Chứng từ hải quan: Hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list, chứng nhận xuất xứ (C/O), giấy tờ bảo hiểm.

7. Các phương thức vận chuyển bằng đường biển

  • Container (FCL cho nguyên container, LCL cho hàng lẻ).
  • Sà lan và tàu rời cho hàng rời như khoáng sản, cát, đá.
  • Container lạnh cho hàng thực phẩm, dược phẩm cần kiểm soát nhiệt độ.
Phương tiện vận chuyển đường biển
Sà lan, container và phương tiện trữ lạnh là những lựa chọn phổ biến

8. Quy chuẩn khối lượng và tính số kiện cho container

Khối lượng và thể tích ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước và phương án đóng gói. Một số qui ước tham khảo để xác định số container:

  • Số kiện trên container 20ft ước tính = 28 / thể tích kiện (m³).
  • Số kiện trên container 40ft ước tính = 60 / thể tích kiện (m³).
  • Thể tích kiện (m³) = Dài × Rộng × Cao.

Ví dụ: Kiện hàng có kích thước D 0.35 × R 0.37 × C 0.55 = 0.071225 m³.

9. Cách tính cước vận tải đường biển

Cước tính dựa trên thể tích (CBM/CMB) hoặc trọng lượng (KGS) tùy loại hàng và chính sách hãng tàu/forwarder. Với hàng LCL, người ta so sánh trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi (volume) — đơn vị sẽ áp dụng mức cước theo giá trị lớn hơn.

9.1 Hàng FCL

  • Chi phí theo container = Giá cước × Số container.
  • Hoặc tính theo bill/shipment nếu tính theo kiện/ chuyến.

9.2 Hàng LCL

  • Trọng lượng thực (KGS) – cân thực tế.
  • Thể tích (CBM) = Dài × Rộng × Cao × số lượng.
  • Quy tắc áp dụng: nếu 1 tấn < 3 CBM → áp theo KGS; nếu ≥ 3 CBM → áp theo CBM.

10. Một số hãng tàu quốc tế nổi bật

  • Hamburg Süd
  • MOL
  • Yang Ming
  • OOCL (Orient Overseas)
  • Evergreen
  • COSCO

11. Quy định quan trọng khi vận chuyển bằng đường biển

11.1 Quy định về phương tiện

Tàu và phương tiện liên quan phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh và được cơ quan chức năng cấp phép khai thác.

11.2 Quy định về loại hàng

Cần phân biệt rõ nhóm hàng được phép, hàng bị hạn chế và hàng cấm. Hàng dễ nổ, hàng cấm hoặc động vật quý hiếm thường không được phép hoặc phải thủ tục đặc biệt.

11.3 Quy định cho đơn vị vận tải

Thủy thủ đoàn và nhân sự vận hành cần có chứng chỉ, giấy phép chuyên môn do cơ quan quản lý cấp; các doanh nghiệp vận tải phải tuân thủ quy định an toàn hàng hải và vận hành cảng.

11.4 Quy định cho chủ hàng

Chủ hàng chịu trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin liên hệ, mô tả hàng, mã HS, trọng lượng, yêu cầu bảo quản và chuẩn bị chứng từ cần thiết để tránh chậm trễ khi làm thủ tục hải quan.

11.5 An toàn hàng hải

Khi xảy ra sự cố trên biển, thuyền trưởng phải thông báo cơ quan chức năng, lập biên bản và phối hợp xử lý theo quy định.

12. Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển

12.1 Thời tiết và thiên tai

Biến động thời tiết, bão và sóng lớn có thể làm chậm hoặc phải hoãn hành trình, ảnh hưởng trực tiếp đến ETA.

Thời tiết tác động đến vận tải biển
Thời tiết và thiên nhiên gây cản trở thời gian vận chuyển hàng đường biển

12.2 Thủ tục hải quan

Thủ tục hải quan phức tạp có thể khiến hàng bị giữ lại nếu chứng từ không đầy đủ; chuẩn bị trước hồ sơ giúp rút ngắn thời gian xử lý.

12.3 Khắc phục tốc độ chậm của đường biển

Giải pháp bao gồm tối ưu lịch trình, chọn tuyến dịch vụ nhanh, kết hợp vận chuyển đa phương thức (intermodal) và chuẩn hóa chứng từ để giảm thời gian chờ tại cảng.

13. Có nên kết hợp vận tải biển với các phương thức khác?

Vận chuyển đa phương thức (multimodal) thường được áp dụng để tạo phương án tối ưu: ví dụ đường biển kết hợp đường bộ/ đường sắt cho hành trình door-to-door, hoặc đường biển + hàng không cho các chặng cần giao nhanh. Lựa chọn phụ thuộc vào chi phí, thời gian và đặc tính hàng hóa.

Kết hợp nhiều phương thức vận chuyển
Kết hợp nhiều hình thức vận chuyển giúp tối ưu chi phí và thời gian

Kết luận: Vận chuyển đường biển là giải pháp thiết yếu cho hàng khối lượng lớn và tuyến quốc tế nhờ khả năng chuyên chở lớn và chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, chủ hàng cần hiểu rõ quy trình, chứng từ và rủi ro để chuẩn bị phù hợp, hoặc sử dụng dịch vụ logistics uy tín để được hỗ trợ chuyên môn trong toàn bộ quá trình vận chuyển.

Bài viết liên quan