Container hàng không là yếu tố quan trọng trong quá trình đóng gói và vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không. Chúng được thiết kế với nhiều kích thước, chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển, đảm bảo an toàn và tối ưu không gian khoang máy bay. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại container hàng không thường dùng, thông số kỹ thuật cũng như ưu – nhược điểm của hình thức vận chuyển này.

1. Các loại container hàng không thông dụng
Hiện nay, container sử dụng trong vận tải hàng không chủ yếu được chia thành hai nhóm chính:
- Container cứng kín: Được chế tạo từ nhôm hoặc polycarbonate, có khung chắc chắn, bảo vệ hàng hóa tốt. Kích thước container được tiêu chuẩn hóa để phù hợp với khoang máy bay, tuy có thể chênh lệch nhẹ giữa các nhà sản xuất.
- Pallet bọc lưới: Là các pallet chuyên dụng không có vách cứng, hàng hóa được cố định bằng lưới bao quanh. Loại này phù hợp với hàng có kích thước vừa và trọng lượng không quá lớn.

2. Thông số kỹ thuật container hàng không
2.1. Container cứng kín
Container cứng kín có khả năng chịu lực tốt, bảo vệ hàng hóa khỏi va đập và tác động môi trường. Dưới đây là một số mẫu container phổ biến:
| Loại | Dài | Rộng | Cao | Tải trọng tối đa | Máy bay phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Demi container | 223.5 cm | 157.5 cm | 200 cm | 3.106 kg | 727F, 737F, 757F, 747F, 767F |
| HMA Stall | 317.5 cm | 162 cm | 223 cm | 3.500 kg | 747F, 767F, 777F |
| LD4 | 243 cm | 153 cm | 162 cm | 2.500 kg | 767, 777, 787 |
| LD9 | 317 cm | 223 cm | 162 cm | 6.000 kg | 747, 767, 777, 787 |
| M1 | 317 cm | 243 cm | 243 cm | 6.800 kg | 747F, 777F |
| M2 | 608 cm | 243 cm | 243 cm | 11.340 kg | 747F, 777F |
2.2. Pallet bọc lưới
Pallet bọc lưới không có vách cứng, linh hoạt trong xếp dỡ và phù hợp với nhiều loại hàng hóa.
| Loại pallet | Dài | Rộng | Cao | Tải trọng | Máy bay phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| LD-7 | 317 cm | 223 cm | 162 cm | 4.600 kg | 707F, 727F, 737F |
| M6 | 605 cm | 243 cm | 243 cm | 11.340 kg | 747F, 777F |
| MDP | 317 cm | 153 cm | 162 cm | 11.300 kg | 747F, 777F |
3. Ưu và nhược điểm của vận chuyển container hàng không
3.1. Ưu điểm
- Thời gian vận chuyển nhanh, phù hợp hàng cần giao gấp.
- Giảm rủi ro hư hỏng, thất lạc hàng hóa.
- Chi phí lưu kho và bảo hiểm thấp hơn nhiều phương thức khác.
- Tốc độ cao, trung bình từ 800 – 1000 km/h.
3.2. Nhược điểm
- Thủ tục an ninh và hải quan tương đối phức tạp.
- Hạn chế với hàng quá khổ hoặc giá trị thấp.
- Chi phí vận chuyển cao do tính theo trọng lượng.
- Có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
Nhìn chung, container hàng không là giải pháp hiệu quả cho những lô hàng cần tốc độ và độ an toàn cao. Việc hiểu rõ từng loại container và đặc tính của chúng sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp, tối ưu chi phí và thời gian.


