I. Tổng quan về cảng biển Vân Phong
Để đánh giá đúng tiềm năng dịch vụ tại cảng biển Vân Phong, cần xem xét đồng thời các yếu tố về vị trí địa lý, quy hoạch phát triển và hệ thống hạ tầng đang được đầu tư.
1.1. Vị trí địa lý và lợi thế chiến lược
Cảng Vân Phong nằm trong vịnh Vân Phong – một trong những vịnh nước sâu tự nhiên hiếm có tại Việt Nam, mang lại nhiều lợi thế nổi bật:
- Độ sâu tự nhiên lớn: Thuận lợi cho việc xây dựng bến cảng nước sâu, tiếp nhận tàu container cỡ lớn và tàu trọng tải cao.
- Nằm trên tuyến hàng hải quốc tế: Kết nối trực tiếp các tuyến vận tải giữa châu Á, châu Âu và châu Mỹ.
- Gần khu kinh tế và khu công nghiệp: Hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động xuất nhập khẩu của khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
- Dư địa phát triển dài hạn: Được quy hoạch thành cảng tổng hợp đa năng và trung tâm trung chuyển quốc tế.
1.2. Cơ sở hạ tầng và các khu chức năng
Cảng biển Vân Phong đang được triển khai đầu tư đồng bộ với nhiều phân khu chức năng quan trọng:

Cảng biển Vân Phong nhìn từ trên cao
- Khu bến container: Được thiết kế để tiếp nhận tàu container cỡ lớn, trang bị cẩu bờ, cẩu RTG và hệ thống xếp dỡ hiện đại.
- Khu bến hàng tổng hợp và hàng rời: Phục vụ hàng bách hóa, vật liệu xây dựng, nông sản và hàng rời công nghiệp.
- Khu logistics: Bao gồm kho bãi, trung tâm phân phối, dịch vụ vận tải đa phương thức.
- Khu công nghiệp – dịch vụ: Hình thành hệ sinh thái hỗ trợ sản xuất, logistics và dịch vụ hậu cần cảng.
1.3. Các loại hàng hóa thông qua cảng
Cảng biển Vân Phong dự kiến xử lý nhiều nhóm hàng hóa khác nhau:
- Hàng container: Hàng xuất nhập khẩu và trung chuyển quốc tế.
- Hàng rời: Than, quặng, nông sản, vật liệu xây dựng.
- Hàng tổng hợp: Máy móc, thiết bị, hàng dự án.
- Hàng lỏng: Phục vụ các ngành công nghiệp năng lượng và hóa dầu trong tương lai.
II. Các loại hình dịch vụ cảng biển Vân Phong
Khi đi vào khai thác ổn định, cảng Vân Phong dự kiến cung cấp hệ thống dịch vụ cảng biển hiện đại, đáp ứng nhu cầu của hãng tàu và doanh nghiệp logistics.
2.1. Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa
2.1.1. Xếp dỡ container
- Xếp dỡ container khô, container lạnh và container đặc biệt.
- Sử dụng thiết bị hiện đại nhằm đảm bảo an toàn và năng suất.
- Kiểm đếm, giám sát và bảo quản container trong khu vực cảng.
2.1.2. Xếp dỡ hàng rời
- Xử lý hàng rời bằng cần cẩu ngoạm, băng tải chuyên dụng.
- Đảm bảo tiến độ và hạn chế thất thoát hàng hóa.
2.1.3. Xếp dỡ hàng tổng hợp
- Xếp dỡ hàng bách hóa, máy móc, thiết bị dự án.
- Áp dụng quy trình an toàn cho từng loại hàng.
2.2. Dịch vụ kho bãi và lưu trữ
- Bãi container: Quy hoạch khoa học, quản lý bằng hệ thống công nghệ.
- Kho CFS: Gom hàng, chia lẻ, đóng gói và dán nhãn.
- Kho ngoại quan: Lưu trữ hàng chờ thông quan hoặc xuất khẩu.
- Kho thường và kho lạnh: Phục vụ hàng khô và hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
2.3. Dịch vụ thủ tục cảng biển và hải quan

Dịch vụ hỗ trợ tại cảng biển Vân Phong
- Thủ tục tàu ra vào cảng.
- Khai báo hải quan điện tử và thông quan hàng hóa.
- Hỗ trợ kiểm tra chuyên ngành theo quy định.
- Tư vấn thủ tục pháp lý liên quan đến hàng hóa.
2.4. Dịch vụ vận tải và logistics hỗ trợ
- Vận tải đa phương thức kết nối đường bộ, đường thủy.
- Giải pháp logistics trọn gói.
- Đại lý tàu biển và môi giới vận tải.
- Dịch vụ đóng gói, gia cố hàng hóa.
2.5. Dịch vụ giá trị gia tăng
- Cung ứng nhiên liệu và nước ngọt cho tàu.
- Sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển.
- Dịch vụ an ninh, phòng cháy chữa cháy.
- Bảo hiểm và tư vấn chuỗi cung ứng.
III. Chi phí dịch vụ cảng biển Vân Phong (tham khảo)
Trong giai đoạn đầu khai thác, biểu giá chính thức năm 2026 có thể chưa được công bố đầy đủ. Dưới đây là mức chi phí ước tính dựa trên mặt bằng chung của các cảng nước sâu trong khu vực.
| Loại dịch vụ | Container 20 feet (VNĐ) | Container 40 feet (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xếp dỡ container (THC) | 1.600.000 – 2.600.000 | 2.700.000 – 4.200.000 |
| Lưu bãi container (3 ngày) | 1.100.000 – 2.100.000 | 1.900.000 – 3.600.000 |
| Phí CFS (CBM) | 180.000 – 280.000 | 180.000 – 280.000 |
| Thủ tục hải quan trọn gói | 3.200.000 – 5.500.000 | 5.500.000 – 8.500.000 |
| Nâng hạ container | 450.000 – 750.000 | 750.000 – 1.100.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, loại hàng và chính sách khai thác thực tế.
IV. Lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ cảng biển
Khi cảng Vân Phong đi vào hoạt động ổn định, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn đối tác khai thác dịch vụ cảng.
4.1. Tiêu chí lựa chọn
- Kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực cảng biển.
- Khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói.
- Năng lực khai thác và hệ thống thiết bị.
- Chi phí hợp lý, minh bạch.
- Chất lượng hỗ trợ khách hàng.
4.2. Cách tiếp cận nhà cung cấp
- Theo dõi thông tin từ cơ quan quản lý cảng.
- Tham khảo các nguồn chuyên ngành logistics.
- Trao đổi trực tiếp với hãng tàu và doanh nghiệp logistics.
- Tham gia hội thảo, triển lãm ngành hàng hải.
Cảng biển Vân Phong được kỳ vọng sẽ trở thành động lực phát triển mới cho logistics và vận tải biển khu vực miền Trung. Việc nắm rõ thông tin về dịch vụ, chi phí và định hướng phát triển của cảng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch khai thác và tận dụng hiệu quả khi cảng đi vào vận hành ổn định.

